
Trong những năm gần đây, các khái niệm như du lịch chân thực, du lịch nguyên sơ hay du lịch cộng đồng ngày càng phổ biến. Nhiều người không còn muốn chỉ “đi xem”, mà muốn đi để hiểu, để chạm tới những gì được cho là thật – từ văn hóa, lịch sử cho đến đời sống địa phương. Những điểm đến chưa bị “du lịch hóa” hoàn toàn vì thế trở nên đặc biệt hấp dẫn. Xu hướng này gắn liền với bối cảnh xã hội hiện đại, nơi các mối quan hệ ngày càng lỏng lẻo và phi cá nhân hóa. Trong bối cảnh đó, tính chân thực, sự thân mật và cảm giác gần gũi thường được xem như cốt lõi của liên đới xã hội. Những từ khóa như authentic, local hay community-based tourism vì vậy mang sức hút lớn, khi hứa hẹn cho du khách cơ hội “nhìn thấy đời sống như nó vốn có”, thậm chí là “sống cùng người bản địa”.
Theo nhà xã hội học Erving Goffman (1959), đời sống xã hội có thể được hiểu như một sân khấu, nơi con người luôn “diễn” bản thân trong những không gian khác nhau: frontstage là nơi ta xuất hiện trước công chúng, backstage là nơi ta có thể bớt trình diễn và hành xử tự nhiên hơn. Dựa trên cách nhìn này, Dean MacCannell phát triển khái niệm staged authenticity, cho rằng khách du lịch thường tìm cách tiếp cận backstage vì tin rằng đó là nơi chứa đựng tính chân thực và sự thân mật.
Từ đây, các cuộc thương lượng bắt đầu xuất hiện, đặc biệt khi ngày càng nhiều mô hình du lịch mới tự quảng bá mình là “nguyên sơ”, “bản địa” hay “chân thực”. Theo MacCannell, các bối cảnh du lịch được sắp đặt có chủ đích để tạo cảm giác rằng backstage thực sự tồn tại và có thể tiếp cận được – dù trên thực tế, điều đó rất hiếm khi xảy ra.
Để giải thích rõ hơn, MacCannell mô tả một lộ trình gồm 6 giai đoạn từ frontstage đến backstage, trải dài từ những không gian hoàn toàn mang tính trình diễn cho khách du lịch đến back region đúng nghĩa theo Goffman – không gian xã hội thực sự riêng tư và gần như không thể tiếp cận. Trên thực tế, khách du lịch thường chỉ di chuyển trong những không gian trung gian, nơi mặt trước được “trang trí” để trông giống hậu trường, hoặc nơi hậu trường được mở ra một cách có kiểm soát.
Vì vậy, tính chân thực không phải là một ranh giới rõ ràng giữa thật và giả, mà được trình diễn thông qua những không gian trung gian – những stage settings. Trải nghiệm du lịch vì thế diễn ra trên một liên tục từ tiền cảnh đến hậu trường, chứ không phải một sự đối lập tuyệt đối. Du khách, thay vì thoát khỏi du lịch, lại dễ bị “mắc kẹt” trong chính không gian du lịch mà họ muốn vượt qua.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là du khách là nạn nhân của sự lừa dối. Việc hiểu về tính xác thực được dàn dựng giúp du khách nhận ra rằng không phải mọi khía cạnh của đời sống thường nhật đều sẵn sàng hoặc phù hợp để được phơi bày trước công chúng. Nhận thức này có thể giải phóng du khách khỏi cuộc truy đuổi bất tận đối với “tính xác thực”(authenticity), đồng thời chuyển trọng tâm từ việc cố gắng vén mở những “hậu trường ẩn giấu”(hidden backstage) sang việc tham gia một cách phản tư hơn với những gì được giới thiệu.
Trong bối cảnh du lịch đương đại, được định hình bởi mạng xã hội, xây dựng thương hiệu điểm đến và các mô hình du lịch dựa trên trải nghiệm, khái niệm tính xác thực được dàn dựng đặt ra những câu hỏi then chốt về quyền lực và sự đại diện: Ai là người định nghĩa thế nào là “xác thực”(authenticity) – du khách, nhà cung cấp dịch vụ, hay chính cộng đồng bản địa? Lợi ích của ai được ưu tiên trong những màn trình diễn này, và những tiếng nói, thực hành hay trải nghiệm sống nào đang bị loại trừ hoặc trở nên vô hình?
_
Author: Thuy Duong (Jenny).
Photo Credit: @Flipkey
_
References:
MacCannell, D. (1973). Staged Authenticity: Arrangements of Social Space in Tourist Settings. American Journal of Sociology, 79(3), 589–603. http://www.jstor.org/stable/2776259Goffman, E. (1959). The Presentation of Self in Everyday Life. Anchor Books.
_
Vietnam Outdoor Tourism Research Project
💌Email: vietnamoutdoorresearch@gmail.com
🌐Website: https://vnort.com/