
Hơn 20 năm trước, Sa Pa bước vào một giai đoạn đầu tư và chuyển mình mạnh mẽ, gắn với việc kỷ niệm “100 năm du lịch” tại điểm đến vùng cao này (1903–2003). Trong bối cảnh đó, Jean Michaud và Sarah Turner (2006) đã ghi lại một cách sắc sảo những quan sát thực địa của họ về thời điểm chuyển tiếp quan trọng này. Nghiên cứu của hai tác giả phân tích cách du lịch đang tái định nghĩa văn hoá vùng cao Tây Bắc, đồng thời chỉ ra cách các diễn ngôn du lịch được tạo ra, tranh chấp và áp đặt lên không gian văn hoá miền núi Sa Pa. Dù đã hai thập niên trôi qua, những vấn đề mà bài viết đặt ra vẫn còn nguyên giá trị gợi mở cho việc suy nghĩ về du lịch vùng cao và mối quan hệ giữa phát triển du lịch với các cộng đồng dân tộc thiểu số như ở Sa Pa.
Sự trỗi dậy của các “tầm nhìn áp trội”…
Michaud và Turner chỉ ra rằng trong dấu mốc 100 năm du lịch Sapa (1903-2003), Sa Pa đang cố gắng trở thành một “Đà Lạt thứ hai” với hồ nhân tạo, đường bê tông và những khu vườn được cắt tỉa. Chính quyền địa phương và những nhà đầu tư miền xuôi đang ưu tiên một thiên nhiên đã được “vệ sinh hóa” (sanitized nature), nơi sự hoang sơ bị đẩy lùi để nhường chỗ cho sự tiện nghi và hiện đại.
Quan trọng hơn cả, nghiên cứu này chỉ ra một cách thuyết phục rằng du lịch ở Sa Pa không hề vận hành như một tiến trình trung tính. Trái lại, nó được dẫn dắt bởi những “tầm nhìn cạnh tranh” (contending visions) giữa các nhóm tác nhân khác nhau. Chính quyền địa phương và giới doanh nghiệp xem du lịch như con đường tăng trưởng nhanh, ưu tiên đầu tư hạ tầng và kiến tạo những cảnh quan “sạch, đẹp, dễ tiêu thụ”. Về phía du khách, khách du lịch thuộc lớp trung lưu miền xuôi tìm đến Sa Pa để tận hưởng khí hậu mát mẻ, nghỉ ngơi an toàn và tiếp cận những “mảnh văn hoá” được dàn dựng gọn gàng. Trong khi đó, du khách quốc tế (đặc biệt là nhóm “ba lô”) lại truy cầu “tính nguyên bản”, mong muốn tiếp xúc với cộng đồng dân tộc thiểu số và đời sống nông thôn. Đáng chú ý, các cộng đồng người Mông, Dao, dù chiếm đa số dân cư trong khu vực, lại hầu như không có quyền định hình câu chuyện du lịch về chính không gian sống của mình.
… và các “mảnh văn hóa” được trình diễn.
Từ sự phức tạp hóa các trông đợi này, tác giả đưa ra một luận điểm sắc sảo: Trong du lịch, “đại diện” (Representation) thường thắng “thực tại” (reality). Văn hoá của các dân tộc tại chỗ bị chọn lọc, làm mỏng và đóng khung thành các màn trình diễn như chợ “tình”, hay “làng văn hoá”, là những hình ảnh dễ bán, nhưng tách rời khỏi đời sống xã hội thực. Đây là một dạng bảo tồn chọn lọc, nơi cái “đẹp, lạ, vô hại” được giữ lại, còn những thực hành sống, phức tạp, đôi khi “khó chịu” thì bị gạt ra ngoài.
Michaud và Turner cảnh báo rằng tăng trưởng du lịch không đồng nghĩa với phát triển bền vững. Nếu thiếu sự tham gia thực chất của cộng đồng địa phương, du lịch có thể làm sâu thêm bất bình đẳng, làm nghèo đi tri thức bản địa và biến văn hoá sống thành “tài nguyên trình diễn”. Với du lịch vùng cao Tây Bắc hôm nay, đây vẫn là những lời nhắc còn hiệu lực. Theo đó phát triển bền vững không chỉ là làm đẹp cảnh quan, mà là bảo vệ quyền được kể câu chuyện của chính mình của cộng đồng và phải bắt đầu từ việc trao lại quyền kể chuyện và quyền coi sóc tài nguyên cảnh quan cho chính cộng đồng địa phương. Nghiên cứu đặt ra câu hỏi vẫn còn giá trị trong bối cảnh hiện này: Liệu các “diễn ngôn văn hóa” mới luôn nảy nở mau chóng cùng sự phát triển của du lịch có đang giúp người dân tộc thiểu số phát triển, hay chỉ đang biến họ thành những người xem trên chính mảnh đất của mình?
_
Author: Trần Hoài
Photo Credit: Taken by Trần Hoài
_
Reference
Michaud, J. and Turner, S., 2006. Contending visions of a hill-station in Vietnam. Annals of Tourism Research, 33(3), pp.785-808.
_
Vietnam Outdoor Tourism Research Project
💌Email: vietnamoutdoorresearch@gmail.com
🌐Website: https://vnort.com/